flood plain

flood plain

A river overflows its banks onto the wide flood plain after heavy rain.

Định nghĩa

Danh từ: Đồng bằng ngập (flood plain) một vùng đất thấp nằm sát bên một con sông, được hình thành chủ yếu từ trầm tích của sông thường xuyên bị ngập lụt khi nước sông dâng cao.

dụ sử dụng
  • (Đất màu mỡ của đồng bằng ngập rất lý tưởng cho việc canh tác.)
  • (Những ngôi nhà xây trên đồng bằng ngập nguy cao trong mùa mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the flood plain": trong phạm vi đồng bằng ngập .
    • Many cities are located within the flood plain of major rivers. (Nhiều thành phố nằm trong phạm vi đồng bằng ngập của các con sông lớn.)
  • "flood plain management": quản lý đồng bằng ngập (các biện pháp kiểm soát lụt quy hoạch sử dụng đất).
    • Effective flood plain management reduces damage from seasonal flooding. (Quản lý đồng bằng ngập hiệu quả giảm thiểu thiệt hại do lụt theo mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Floodplain (n): cách viết ghép không dấu cách, cùng nghĩa.
  • Flood-prone area (n): khu vực dễ bị ngập lụt (thường rộng hơn, không chỉ giới hạnđồng bằng).
  • Alluvial plain (n): đồng bằng phù sa (nhấn mạnh vào quá trình hình thành do trầm tích, thường một phần của đồng bằng ngập ).
Từ đồng nghĩa
  • Riverine plain: đồng bằng ven sông.
  • Inundation zone: vùng ngập nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "flood plain", nhưng có thể dùng động từ đi kèm: - To flood (the plain): làm ngập (đồng bằng). - The river floods the plain every spring. (Con sông làm ngập đồng bằng vào mỗi mùa xuân.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "flood plain", nhưng có thể kết hợp: - "Living on a flood plain": sống trong vùng ngập lụt (ám chỉ rủi ro thường trực). - Living on a flood plain means preparing for annual floods. (Sống trên đồng bằng ngập có nghĩa phải chuẩn bị cho lụt hàng năm.)